day off

/ˈdeɪ/
Danh từ
  1. Một ngày nghỉ phép; một ngày mà người ta không đi làm, đi học, v.v.
    A day of vacation; a day when one does not go to work, school, etc.
    After the accident, he took a day off.
    Sau vụ tai nạn, anh được nghỉ một ngày.
    Từ đồng nghĩa:breakrecessvacation
🎬 Nghe “day off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish